RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Asabin, Pavel
4190289 2099 0
B
Badalian, Maksim
4171691 2099 0
4188748 2099 18 Xem chi tiết
34134023 2099 55 Xem chi tiết
4139860 WFM 2099 84 Xem chi tiết
G
Galushin, Viktor
24129984 2099 0
G
Golik, Nikita
24119539 2099 0
24112801 2099 5 Xem chi tiết
I
Isaev, Ruslan
4189663 2099 0
34176630 2099 5 Xem chi tiết
24128260 2099 9 Xem chi tiết
24145440 2099 49 Xem chi tiết
K
Kupriyanov, Aleksey
4121589 2099 0
24160563 2099 8 Xem chi tiết
M
Maslov, Nikolay A
55722440 2099 0
34106682 CM 2099 40 Xem chi tiết
4146948 2099 102 Xem chi tiết
4197062 2099 17 Xem chi tiết
4150716 2099 68 Xem chi tiết
P
Porozhnyuk, Vasily
4151259 2099 0
A
Asabin, Pavel
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
B
Badalian, Maksim
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
84
G
Galushin, Viktor
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
G
Golik, Nikita
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
5
I
Isaev, Ruslan
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
49
K
Kupriyanov, Aleksey
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
8
M
Maslov, Nikolay A
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
68
P
Porozhnyuk, Vasily
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0