RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4143124 2098 34 Xem chi tiết
4126033 2098 10 Xem chi tiết
S
Shkourkin, Andrei
44176520 2098 0
4113322 2098 142 Xem chi tiết
T
Toloraya, Timur
24120324 2098 0
24149799 2098 6 Xem chi tiết
24195243 2098 14 Xem chi tiết
4188411 WFM 2098 139 Xem chi tiết
34181200 2097 89 Xem chi tiết
4136381 2097 5 Xem chi tiết
24142107 2097 6 Xem chi tiết
4162684 2097 1 Xem chi tiết
B
Baranchikov, Vladimir
4168771 2097 0
24171549 2097 20 Xem chi tiết
B
Boldov, Evgeniy
4108620 2097 0
4158903 2097 23 Xem chi tiết
4155920 WFM 2097 33 Xem chi tiết
D
Danilov, Boris
34156566 2097 0
D
Dolmatov, Dmitriy
34297154 2097 0
4189612 WFM 2097 93 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
10
S
Shkourkin, Andrei
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
142
T
Toloraya, Timur
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
139
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
1
B
Baranchikov, Vladimir
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
20
B
Boldov, Evgeniy
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
33
D
Danilov, Boris
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
D
Dolmatov, Dmitriy
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
93