RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4123930 2115 6 Xem chi tiết
4135768 2115 1 Xem chi tiết
N
Nenaezdnikov, Vladimir
24150878 2115 0
4119290 2115 1 Xem chi tiết
24104132 2115 21 Xem chi tiết
4157320 2115 3 Xem chi tiết
4194950 WFM 2115 381 Xem chi tiết
24102989 2115 14 Xem chi tiết
24113700 2115 14 Xem chi tiết
T
Tretyakov, Mikhail M.
4171527 2115 0
4196465 WIM 2115 189 Xem chi tiết
4171560 2115 41 Xem chi tiết
34187500 FM 2115 100 Xem chi tiết
34134740 2114 53 Xem chi tiết
A
Ammaev, Iljas
4135210 2114 0
B
Balashov, Arseny
54124131 2114 0
B
Barishev, Grygory
24180157 2114 0
B
Belyaev, Lev
24166324 2114 0
4117310 2114 44 Xem chi tiết
24115223 2114 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
1
N
Nenaezdnikov, Vladimir
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
381
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
14
T
Tretyakov, Mikhail M.
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
189
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
53
A
Ammaev, Iljas
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
B
Balashov, Arseny
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
B
Barishev, Grygory
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
B
Belyaev, Lev
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
4