RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Drozdov, Mikhail
4156919 2116 0
F
Fatfulin, Z.
4131363 2116 0
4189426 2116 41 Xem chi tiết
G
Gorbachev, Evgeny
54170672 2116 0
24106950 2116 47 Xem chi tiết
K
Karchevsky, Sergei
24110060 2116 0
K
Klimshin, Alexey
34296417 2116 0
K
Kostin, Sergei
4126220 FM 2116 0
24110183 2116 44 Xem chi tiết
L
Lisitskiy, Konstantin
24113239 2116 0
4189442 2116 9 Xem chi tiết
24111996 2116 37 Xem chi tiết
44187203 2116 13 Xem chi tiết
P
Pangin, Sergei
4150279 2116 0
4157656 2116 10 Xem chi tiết
P
Pashko, Valery
4192680 2116 0
4148312 2116 19 Xem chi tiết
24106119 2116 2 Xem chi tiết
S
Spasibenka, Vladislav
24116815 2116 0
4121635 2116 4 Xem chi tiết
D
Drozdov, Mikhail
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
F
Fatfulin, Z.
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
41
G
Gorbachev, Evgeny
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
47
K
Karchevsky, Sergei
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
K
Klimshin, Alexey
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
K
Kostin, Sergei
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
44
L
Lisitskiy, Konstantin
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
13
P
Pangin, Sergei
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
10
P
Pashko, Valery
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
2
S
Spasibenka, Vladislav
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
4