RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
54141087 2117 103 Xem chi tiết
4154517 2117 83 Xem chi tiết
L
Li, Sergey
4171950 2117 0
M
Melekestsev, Igor
4195973 2117 0
M
Mironenko, Ivan
24169196 2117 0
M
Misyura, Leonid
4107608 2117 0
4127862 2117 12 Xem chi tiết
34174572 2117 8 Xem chi tiết
24101796 2117 9 Xem chi tiết
4181492 FM 2117 13 Xem chi tiết
S
Sazonov, Sergey
24125130 2117 0
4150147 FM 2117 9 Xem chi tiết
54147662 2117 10 Xem chi tiết
4144740 2117 55 Xem chi tiết
24149357 FM 2117 67 Xem chi tiết
44130066 2117 21 Xem chi tiết
4191366 2116 58 Xem chi tiết
4166540 2116 31 Xem chi tiết
B
Baranow, Sergey
24155055 2116 0
B
Bazyk, Dmitrij
13503510 2116 0
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
103
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
83
L
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
0
M
Melekestsev, Igor
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
0
M
Mironenko, Ivan
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
0
M
Misyura, Leonid
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
13
S
Sazonov, Sergey
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
31
B
Baranow, Sergey
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
B
Bazyk, Dmitrij
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0