RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stepanov, Vitali
4159780 2134 0
S
Stepchenkov, Vladimir G.
4186320 2134 0
24116858 2134 9 Xem chi tiết
T
Tevtyuev, S.
4137043 2134 0
4193687 2134 35 Xem chi tiết
Z
Zakarjaev, Mumin
4160916 2134 0
24180866 2133 112 Xem chi tiết
4146875 2133 3 Xem chi tiết
D
Diatlov, Alexey
24111341 2133 0
24143987 2133 35 Xem chi tiết
24126799 2133 559 Xem chi tiết
H
Halyukov, Yury
4137035 2133 0
I
Ignatiev, Maxim
4140630 2133 0
K
Kurochkin, Vadim
4173082 2133 0
4113853 2133 19 Xem chi tiết
24111937 2133 133 Xem chi tiết
4181328 FM 2133 98 Xem chi tiết
4183118 FM 2133 62 Xem chi tiết
M
Musnikov, Alexandr
24122149 2133 0
54178673 2133 9 Xem chi tiết
S
Stepanov, Vitali
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
0
S
Stepchenkov, Vladimir G.
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
9
T
Tevtyuev, S.
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
35
Z
Zakarjaev, Mumin
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
3
D
Diatlov, Alexey
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
559
H
Halyukov, Yury
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
I
Ignatiev, Maxim
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
K
Kurochkin, Vadim
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
133
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
62
M
Musnikov, Alexandr
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
9