RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34124923 2135 56 Xem chi tiết
P
Pletushkov, Mikhail
4130472 2135 0
34102768 2135 109 Xem chi tiết
24132179 2135 35 Xem chi tiết
4109708 2135 18 Xem chi tiết
4180348 2135 11 Xem chi tiết
4160312 2135 12 Xem chi tiết
S
Shipulin, Alexander
4177100 2135 0
S
Stepanov, Andrey
4134125 2135 0
4110064 2135 56 Xem chi tiết
4172876 2135 18 Xem chi tiết
U
Uvarov, Nikita
4136721 2135 0
V
Vashurina, Aleksandra
24163813 WFM 2135 0
4102312 2135 36 Xem chi tiết
4146611 2135 9 Xem chi tiết
4109325 2135 14 Xem chi tiết
24125431 2135 23 Xem chi tiết
4126424 2134 5 Xem chi tiết
4189523 2134 42 Xem chi tiết
A
Artamonova, Irina
4158342 2134 0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
56
P
Pletushkov, Mikhail
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
109
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
12
S
Shipulin, Alexander
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
S
Stepanov, Andrey
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
18
U
Uvarov, Nikita
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
V
Vashurina, Aleksandra
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
42
A
Artamonova, Irina
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
0