RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24124435 2135 33 Xem chi tiết
4109660 2135 6 Xem chi tiết
4153774 2135 153 Xem chi tiết
I
Ivanov, Mikhail.
34140856 2135 0
4197984 2135 38 Xem chi tiết
K
Kalitin, Igor
4176596 2135 0
4109678 WFM 2135 41 Xem chi tiết
K
Korolyev, Aleksandr
4198115 2135 0
4120736 IM 2135 652 Xem chi tiết
4144465 2135 1 Xem chi tiết
24184551 2135 27 Xem chi tiết
L
Lukashuk, Aleksandr
4166043 2135 0
4189183 2135 9 Xem chi tiết
M
Muravjov, Igor
4140044 2135 0
4174682 2135 9 Xem chi tiết
4189213 2135 2 Xem chi tiết
N
Nikolaeva, N.
4118979 2135 0
24115290 2135 98 Xem chi tiết
34124923 2135 56 Xem chi tiết
P
Pletushkov, Mikhail
4130472 2135 0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
153
I
Ivanov, Mikhail.
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
38
K
Kalitin, Igor
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
41
K
Korolyev, Aleksandr
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
652
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
27
L
Lukashuk, Aleksandr
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
9
M
Muravjov, Igor
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
2
N
Nikolaeva, N.
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
56
P
Pletushkov, Mikhail
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0