RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4191110 2135 78 Xem chi tiết
E
Eltsov, Denis
4139585 2135 0
4106792 WGM 2135 865 Xem chi tiết
4154940 2135 18 Xem chi tiết
24124435 2135 33 Xem chi tiết
4109660 2135 6 Xem chi tiết
4153774 2135 153 Xem chi tiết
I
Ivanov, Mikhail.
34140856 2135 0
4197984 2135 38 Xem chi tiết
K
Kalitin, Igor
4176596 2135 0
4109678 WFM 2135 41 Xem chi tiết
K
Korolyev, Aleksandr
4198115 2135 0
4144465 2135 1 Xem chi tiết
24184551 2135 27 Xem chi tiết
L
Lukashuk, Aleksandr
4166043 2135 0
4189183 2135 9 Xem chi tiết
M
Muravjov, Igor
4140044 2135 0
4174682 2135 9 Xem chi tiết
4189213 2135 2 Xem chi tiết
N
Nikolaeva, N.
4118979 2135 0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
78
E
Eltsov, Denis
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
865
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
153
I
Ivanov, Mikhail.
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
38
K
Kalitin, Igor
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
41
K
Korolyev, Aleksandr
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
27
L
Lukashuk, Aleksandr
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
9
M
Muravjov, Igor
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
2
N
Nikolaeva, N.
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0