RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pankov, Sergej
4145291 2137 0
4111575 2137 9 Xem chi tiết
4109988 WFM 2137 37 Xem chi tiết
24104264 2137 23 Xem chi tiết
4143078 FM 2137 72 Xem chi tiết
24107611 2137 54 Xem chi tiết
4134966 2137 15 Xem chi tiết
Y
Yakovenko, Kirill
4183746 2137 0
4153073 2137 36 Xem chi tiết
4129814 FM 2136 18 Xem chi tiết
34101826 2136 10 Xem chi tiết
F
Fomenko, Yakov
34119881 2136 0
F
Fridman, Ivan
24198048 2136 0
24262889 2136 1 Xem chi tiết
G
Georgiev, Vasiliy
4138775 2136 0
K
Khakan, Vladislav
24134287 2136 0
24132900 2136 115 Xem chi tiết
4192710 2136 78 Xem chi tiết
24146269 2136 107 Xem chi tiết
M
Malykh, Natalia
24111490 WFM 2136 0
P
Pankov, Sergej
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
15
Y
Yakovenko, Kirill
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
10
F
Fomenko, Yakov
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
0
F
Fridman, Ivan
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
1
G
Georgiev, Vasiliy
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
0
K
Khakan, Vladislav
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
115
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
107
M
Malykh, Natalia
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
0