RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wajner, Natan
4180690 2141 0
24158127 2140 9 Xem chi tiết
B
Babaev, Sadi
4141091 2140 0
B
Bogdan, Yury F.
24101486 2140 0
B
Borovskikh, Vladimir
4174976 2140 0
E
Elsina, Natalia
4150252 2140 0
F
Filippov, Kirill P.
34368574 FM 2140 0
G
Gainullin, Anatoly
4143671 2140 0
24151521 2140 100 Xem chi tiết
4160495 FM 2140 29 Xem chi tiết
24126578 2140 3 Xem chi tiết
K
Kantsyrov, Sergey
24110043 2140 0
24130095 2140 11 Xem chi tiết
K
Khozaiskiy, Alexey
4138856 2140 0
24130460 2140 9 Xem chi tiết
4194659 2140 9 Xem chi tiết
24157422 2140 48 Xem chi tiết
K
Kozjaikin, Pavel
4198131 2140 0
K
Kryuchkov, Eugene
24227978 2140 0
4122925 2140 9 Xem chi tiết
W
Wajner, Natan
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
9
B
Babaev, Sadi
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
B
Bogdan, Yury F.
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
B
Borovskikh, Vladimir
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
E
Elsina, Natalia
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
F
Filippov, Kirill P.
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
G
Gainullin, Anatoly
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
3
K
Kantsyrov, Sergey
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
11
K
Khozaiskiy, Alexey
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
48
K
Kozjaikin, Pavel
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
K
Kryuchkov, Eugene
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
9