RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4185676 WFM 2139 36 Xem chi tiết
4122836 2139 8 Xem chi tiết
24132780 2139 18 Xem chi tiết
S
Silaev, Leonid
4152735 2139 0
24176443 2139 69 Xem chi tiết
34101800 2139 8 Xem chi tiết
S
Surikov, Alexey
34351582 2139 0
4163842 2139 31 Xem chi tiết
T
Tarasov, Artem
54122163 2139 0
T
Tyurin, Ilya
34111244 2139 0
4137060 2139 43 Xem chi tiết
U
Uzhegov, Anton
4171543 2139 0
4152573 WFM 2138 35 Xem chi tiết
4107780 2138 48 Xem chi tiết
4151143 2138 10 Xem chi tiết
4177967 WFM 2138 33 Xem chi tiết
B
Bolotin, Vladimir
4146735 2138 0
24118117 2138 48 Xem chi tiết
4142047 2138 27 Xem chi tiết
4119533 2138 25 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
18
S
Silaev, Leonid
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
8
S
Surikov, Alexey
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
31
T
Tarasov, Artem
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
0
T
Tyurin, Ilya
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
43
U
Uzhegov, Anton
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
33
B
Bolotin, Vladimir
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
25