RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4131819 2148 69 Xem chi tiết
34237330 2148 5 Xem chi tiết
4193679 2148 12 Xem chi tiết
Z
Zukhba, Astanda
4149840 2148 0
24150789 WFM 2148 85 Xem chi tiết
A
Aliev, Ruslan
24191078 2147 0
B
Baimukhametov, Renat
4141873 2147 0
B
Beliaev, Genadi
4140532 2147 0
D
Dokukin, Sergey
24109843 2147 0
E
Egorov, Aleksander E
34393641 2147 0
4104927 WFM 2147 32 Xem chi tiết
4134869 2147 9 Xem chi tiết
4198921 2147 27 Xem chi tiết
4167600 2147 16 Xem chi tiết
I
Ivanov, Georgi
24106291 2147 0
I
Ivanov, Nikolay
4194721 2147 0
4135199 2147 18 Xem chi tiết
4148711 2147 73 Xem chi tiết
4177690 2147 10 Xem chi tiết
4184343 2147 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
12
Z
Zukhba, Astanda
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
85
A
Aliev, Ruslan
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
B
Baimukhametov, Renat
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
B
Beliaev, Genadi
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
D
Dokukin, Sergey
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
E
Egorov, Aleksander E
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
16
I
Ivanov, Georgi
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
I
Ivanov, Nikolay
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
18