RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44107323 2148 82 Xem chi tiết
24120022 WFM 2148 39 Xem chi tiết
4189280 2148 20 Xem chi tiết
4124707 WFM 2148 32 Xem chi tiết
44196407 CM 2148 164 Xem chi tiết
T
Tretyakov, Evgeny
24149705 2148 0
4199987 2148 19 Xem chi tiết
4131819 2148 69 Xem chi tiết
4193679 2148 12 Xem chi tiết
Z
Zukhba, Astanda
4149840 2148 0
24150789 WFM 2148 85 Xem chi tiết
A
Aliev, Ruslan
24191078 2147 0
B
Baimukhametov, Renat
4141873 2147 0
B
Beliaev, Genadi
4140532 2147 0
D
Dokukin, Sergey
24109843 2147 0
E
Egorov, Aleksander E
34393641 2147 0
4104927 WFM 2147 32 Xem chi tiết
4134869 2147 9 Xem chi tiết
4198921 2147 27 Xem chi tiết
4167600 2147 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
164
T
Tretyakov, Evgeny
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
12
Z
Zukhba, Astanda
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
85
A
Aliev, Ruslan
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
B
Baimukhametov, Renat
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
B
Beliaev, Genadi
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
D
Dokukin, Sergey
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
E
Egorov, Aleksander E
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
16