RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4147260 2148 27 Xem chi tiết
D
Drobishev, Ivan
24210510 2148 0
G
Galimov, Farit
34327541 2148 0
24271454 FM 2148 4 Xem chi tiết
G
Gimadeev, Ildar
24126241 2148 0
54198607 2148 19 Xem chi tiết
24267449 2148 36 Xem chi tiết
K
Kovlyakov, Viktor
24136778 2148 0
4128516 2148 13 Xem chi tiết
4133978 2148 16 Xem chi tiết
L
Leonov, Denis
4189000 FM 2148 0
4167929 2148 8 Xem chi tiết
M
Mirzoyan, Lavrenty
54199204 2148 0
24122467 2148 150 Xem chi tiết
P
Polygalov, Alexander
4165195 2148 0
44107323 2148 82 Xem chi tiết
24120022 WFM 2148 39 Xem chi tiết
4189280 2148 20 Xem chi tiết
4124707 WFM 2148 32 Xem chi tiết
T
Tretyakov, Evgeny
24149705 2148 0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
27
D
Drobishev, Ivan
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
G
Galimov, Farit
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
4
G
Gimadeev, Ildar
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
36
K
Kovlyakov, Viktor
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
16
L
Leonov, Denis
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
8
M
Mirzoyan, Lavrenty
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
150
P
Polygalov, Alexander
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
32
T
Tretyakov, Evgeny
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0