RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sirotkin, Igor
4186281 2149 0
24161268 2149 44 Xem chi tiết
4140311 2149 80 Xem chi tiết
4133463 2149 84 Xem chi tiết
B
Bakanov, Nikolai
4197658 2148 0
4147260 2148 27 Xem chi tiết
D
Drobishev, Ivan
24210510 2148 0
G
Galimov, Farit
34327541 2148 0
24271454 FM 2148 4 Xem chi tiết
G
Gimadeev, Ildar
24126241 2148 0
24267449 2148 36 Xem chi tiết
4120736 IM 2148 652 Xem chi tiết
K
Kovlyakov, Viktor
24136778 2148 0
4128516 2148 13 Xem chi tiết
4133978 2148 16 Xem chi tiết
L
Leonov, Denis
4189000 FM 2148 0
4167929 2148 8 Xem chi tiết
M
Mirzoyan, Lavrenty
54199204 2148 0
24122467 2148 150 Xem chi tiết
P
Polygalov, Alexander
4165195 2148 0
S
Sirotkin, Igor
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
84
B
Bakanov, Nikolai
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
27
D
Drobishev, Ivan
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
G
Galimov, Farit
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
4
G
Gimadeev, Ildar
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
652
K
Kovlyakov, Viktor
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
16
L
Leonov, Denis
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
8
M
Mirzoyan, Lavrenty
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
150
P
Polygalov, Alexander
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
0