RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4132769 2150 43 Xem chi tiết
4109783 2150 38 Xem chi tiết
4150015 IM 2150 500 Xem chi tiết
4166353 2150 38 Xem chi tiết
S
Shevchenko, Maxim
4171411 2150 0
S
Sidorov, Oleg
4198611 2150 0
4139747 2150 63 Xem chi tiết
T
Tarasenko, Sergei
4128826 2150 0
T
Trofimov, Sergey K.
4155963 2150 0
24134554 2150 1 Xem chi tiết
4109546 2150 14 Xem chi tiết
4144970 IM 2149 65 Xem chi tiết
4150813 FM 2149 27 Xem chi tiết
4187261 2149 19 Xem chi tiết
4125231 2149 24 Xem chi tiết
B
Bogdashin, Egor
34155985 2149 0
4175018 2149 9 Xem chi tiết
34189839 2149 1 Xem chi tiết
34160164 2149 14 Xem chi tiết
D
Davydov, Armen
4185340 2149 0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
500
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
38
S
Shevchenko, Maxim
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
S
Sidorov, Oleg
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
63
T
Tarasenko, Sergei
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
T
Trofimov, Sergey K.
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
24
B
Bogdashin, Egor
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
14
D
Davydov, Armen
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
0