RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Voloshin, Nikolay
24127353 2151 0
Z
Zhukav, Mikalai
24117056 2151 0
24117625 WFM 2150 19 Xem chi tiết
4121732 2150 5 Xem chi tiết
4156358 2150 8 Xem chi tiết
B
Beliakov, Sergey
4154509 2150 0
B
Berzinia, T
4109449 2150 0
4150953 2150 32 Xem chi tiết
D
Dobrynin, Sergey
4145208 2150 0
4169042 2150 29 Xem chi tiết
24167517 2150 27 Xem chi tiết
4109473 2150 1 Xem chi tiết
34134031 2150 199 Xem chi tiết
K
Krivenko, Michail
4131010 2150 0
34103608 WFM 2150 7 Xem chi tiết
4164261 2150 53 Xem chi tiết
4154002 WFM 2150 63 Xem chi tiết
4159993 2150 65 Xem chi tiết
4139780 2150 2 Xem chi tiết
4198425 2150 18 Xem chi tiết
V
Voloshin, Nikolay
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0
Z
Zhukav, Mikalai
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
8
B
Beliakov, Sergey
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
B
Berzinia, T
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
32
D
Dobrynin, Sergey
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
199
K
Krivenko, Michail
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
18