RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24132071 2151 24 Xem chi tiết
4504640 WIM 2151 125 Xem chi tiết
S
Stebenkov, Oleg
4196198 2151 0
T
Tarasov, Viacheslav E
4161467 2151 0
4186885 2151 101 Xem chi tiết
V
Voloshin, Nikolay
24127353 2151 0
Z
Zhukav, Mikalai
24117056 2151 0
24117625 WFM 2150 19 Xem chi tiết
4156358 2150 8 Xem chi tiết
B
Beliakov, Sergey
4154509 2150 0
B
Berzinia, T
4109449 2150 0
4150953 2150 32 Xem chi tiết
4132211 FM 2150 36 Xem chi tiết
D
Dobrynin, Sergey
4145208 2150 0
4169042 2150 29 Xem chi tiết
24167517 2150 27 Xem chi tiết
4109473 2150 1 Xem chi tiết
34134031 2150 199 Xem chi tiết
K
Krivenko, Michail
4131010 2150 0
34103608 WFM 2150 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
125
S
Stebenkov, Oleg
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0
T
Tarasov, Viacheslav E
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
101
V
Voloshin, Nikolay
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0
Z
Zhukav, Mikalai
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
8
B
Beliakov, Sergey
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
B
Berzinia, T
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
36
D
Dobrynin, Sergey
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
199
K
Krivenko, Michail
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
7