RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Glushakov, Vladim
4144481 2176 0
G
Gojko, Anton
24171506 2176 0
K
Khaziev, Robert
4172370 2176 0
K
Khazov, Dmitry
4163273 2176 0
K
Kirichenko, Igor
4149998 2176 0
K
Kondratiev, Alexey
34120294 2176 0
4122666 2176 40 Xem chi tiết
24129682 FM 2176 17 Xem chi tiết
4188675 2176 6 Xem chi tiết
4180127 WFM 2176 112 Xem chi tiết
4135784 2176 41 Xem chi tiết
O
Ostanin, Anatoly
4146700 2176 0
4140923 2176 17 Xem chi tiết
4154290 2176 14 Xem chi tiết
S
Samsonov, Kirill
4171870 2176 0
4183304 2176 9 Xem chi tiết
24121789 WFM 2176 113 Xem chi tiết
4130545 WIM 2176 211 Xem chi tiết
Z
Zima, Vladimir
4160703 2176 0
4131347 2175 91 Xem chi tiết
G
Glushakov, Vladim
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
G
Gojko, Anton
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
K
Khaziev, Robert
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
K
Khazov, Dmitry
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
K
Kirichenko, Igor
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
K
Kondratiev, Alexey
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
41
O
Ostanin, Anatoly
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
14
S
Samsonov, Kirill
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
113
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
211
Z
Zima, Vladimir
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
91