RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4180127 WFM 2176 112 Xem chi tiết
4135784 2176 41 Xem chi tiết
O
Ostanin, Anatoly
4146700 2176 0
4140923 2176 17 Xem chi tiết
4154290 2176 14 Xem chi tiết
S
Samsonov, Kirill
4171870 2176 0
4183304 2176 9 Xem chi tiết
24121789 WFM 2176 113 Xem chi tiết
4130545 WIM 2176 211 Xem chi tiết
Z
Zima, Vladimir
4160703 2176 0
4131347 2175 91 Xem chi tiết
A
Akulinkin, Vladimir
4170490 2175 0
24124168 2175 47 Xem chi tiết
4115406 WFM 2175 1 Xem chi tiết
24128317 2175 115 Xem chi tiết
C
Chekhov, Gennady
4124138 2175 0
4168020 WIM 2175 90 Xem chi tiết
4141911 WFM 2175 158 Xem chi tiết
4148029 WFM 2175 1 Xem chi tiết
G
Goncharov, Evgeni
4166396 2175 0
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
41
O
Ostanin, Anatoly
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
14
S
Samsonov, Kirill
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
113
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
211
Z
Zima, Vladimir
Hệ số Elo
2176
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
91
A
Akulinkin, Vladimir
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
115
C
Chekhov, Gennady
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
158
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
1
G
Goncharov, Evgeni
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0