RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Degtyarev, Petr
34104094 2187 0
24134090 2187 51 Xem chi tiết
24103152 2187 9 Xem chi tiết
I
Ionoussov, Ilguis
4173333 2187 0
4131312 2187 19 Xem chi tiết
K
Kargin, Sergey
4152905 2187 0
24183229 2187 107 Xem chi tiết
K
Korytin, Yuri
4171934 2187 0
K
Koslitin, Roman
4153022 2187 0
4122445 FM 2187 64 Xem chi tiết
K
Kunitsin, Petr
4159900 2187 0
4115155 2187 18 Xem chi tiết
24180513 2187 33 Xem chi tiết
M
Muravev, Konstantin
4158229 FM 2187 0
4117034 2187 91 Xem chi tiết
4168160 WIM 2187 23 Xem chi tiết
4106318 2187 18 Xem chi tiết
S
Sabaeva, Irina
4147782 2187 0
24102180 FM 2187 74 Xem chi tiết
24179752 2187 114 Xem chi tiết
D
Degtyarev, Petr
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
9
I
Ionoussov, Ilguis
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
19
K
Kargin, Sergey
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
107
K
Korytin, Yuri
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
K
Koslitin, Roman
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
64
K
Kunitsin, Petr
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
33
M
Muravev, Konstantin
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
18
S
Sabaeva, Irina
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
114