RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4155556 2188 18 Xem chi tiết
4164890 2188 68 Xem chi tiết
M
Menshikov, Ruslan
4195981 CM 2188 0
4147006 FM 2188 106 Xem chi tiết
24119911 2188 54 Xem chi tiết
P
Pudov, Denis
4148886 2188 0
P
Purtov, Viacheslav
4198441 2188 0
4103505 2188 120 Xem chi tiết
24135020 FM 2188 85 Xem chi tiết
S
Shamsutdinov, Nail
24120111 2188 0
34106615 WGM 2188 523 Xem chi tiết
4166493 2188 18 Xem chi tiết
24197637 2188 9 Xem chi tiết
4171551 2188 30 Xem chi tiết
Z
Zhuk, Dmitrij
4138678 2188 0
B
Belhichev, Juriy
4169280 2187 0
B
Bondarev, V.
4128354 2187 0
4146867 2187 93 Xem chi tiết
B
Bushuev, Nikolay
4185293 2187 0
4121058 FM 2187 29 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
68
M
Menshikov, Ruslan
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
54
P
Pudov, Denis
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
0
P
Purtov, Viacheslav
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
120
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
85
S
Shamsutdinov, Nail
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
523
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
30
Z
Zhuk, Dmitrij
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
0
B
Belhichev, Juriy
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
B
Bondarev, V.
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
93
B
Bushuev, Nikolay
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
29