RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Babiy, Ruslan
4134095 2189 0
4140508 2189 8 Xem chi tiết
D
Darakhvelidze, G.
4150511 2189 0
24112763 2189 8 Xem chi tiết
G
Galkin, Vasily
4195736 2189 0
4142683 WFM 2189 95 Xem chi tiết
I
Izotov, Alexandr
24119652 2189 0
4141709 2189 24 Xem chi tiết
K
Kudriaev, Yury A.
4122020 2189 0
K
Kulakov, Valentin
34117439 FM 2189 0
4103661 2189 75 Xem chi tiết
4105001 2189 21 Xem chi tiết
M
Mukhomedzianov, R.
4144244 2189 0
4125630 2189 63 Xem chi tiết
24129712 2189 20 Xem chi tiết
4183843 2189 27 Xem chi tiết
4148398 2189 12 Xem chi tiết
4126874 2189 23 Xem chi tiết
24110590 2189 61 Xem chi tiết
4121724 IM 2189 562 Xem chi tiết
B
Babiy, Ruslan
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
8
D
Darakhvelidze, G.
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
8
G
Galkin, Vasily
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
95
I
Izotov, Alexandr
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
24
K
Kudriaev, Yury A.
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
0
K
Kulakov, Valentin
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
21
M
Mukhomedzianov, R.
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
562