RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4189086 2202 59 Xem chi tiết
B
Bryushkov, Nikolay
4158270 2202 0
4166140 2202 122 Xem chi tiết
4142381 2202 3 Xem chi tiết
4159063 2202 9 Xem chi tiết
4147359 2202 3 Xem chi tiết
4191498 2202 18 Xem chi tiết
4166167 2202 100 Xem chi tiết
4131789 2202 14 Xem chi tiết
I
Illarionov, Aleksey
4158725 2202 0
K
Kubrakov, Petr
24124761 2202 0
L
Letko, Eduard
24110256 2202 0
4183070 2202 9 Xem chi tiết
M
Metelev, Vladislav
4179960 2202 0
4135865 2202 34 Xem chi tiết
4169336 2202 31 Xem chi tiết
4180160 2202 18 Xem chi tiết
P
Pavluchenko, Ivan
24110485 2202 0
P
Polushin, Valery
24147648 2202 0
S
Sanko, Igor
4180356 2202 0
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
59
B
Bryushkov, Nikolay
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
122
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
14
I
Illarionov, Aleksey
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
0
K
Kubrakov, Petr
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
0
L
Letko, Eduard
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
9
M
Metelev, Vladislav
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
18
P
Pavluchenko, Ivan
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
0
P
Polushin, Valery
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
0
S
Sanko, Igor
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
0