RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4169620 2204 18 Xem chi tiết
4118790 2204 2 Xem chi tiết
24113840 2204 34 Xem chi tiết
4136446 FM 2204 107 Xem chi tiết
A
Akimov, German
4108183 2203 0
B
Borisov, Vitaly
4163125 2203 0
24151513 FM 2203 176 Xem chi tiết
D
Durasov, Viacheslav
24104892 2203 0
K
Koptev, Igor
4145666 2203 0
L
Lashko, Dmitry
4125550 2203 0
L
Lerner, Juliy F.
4127315 2203 0
4147502 2203 29 Xem chi tiết
4158970 2203 26 Xem chi tiết
4121279 FM 2203 49 Xem chi tiết
4180240 2203 3 Xem chi tiết
P
Potapov, Oleg
24152471 2203 0
R
Rylskiy, Yuri
4175611 2203 0
24131989 2203 26 Xem chi tiết
4124693 2203 46 Xem chi tiết
4176243 2202 47 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
107
A
Akimov, German
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
0
B
Borisov, Vitaly
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
176
D
Durasov, Viacheslav
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
0
K
Koptev, Igor
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
0
L
Lashko, Dmitry
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
0
L
Lerner, Juliy F.
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
3
P
Potapov, Oleg
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
0
R
Rylskiy, Yuri
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2202
Tổng ván đấu
47