RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4123590 2205 36 Xem chi tiết
A
Aleksyuk, A.
4179218 2204 0
A
Antonov, Vladimir M.
4173112 2204 0
24124192 2204 9 Xem chi tiết
4192834 2204 48 Xem chi tiết
4148908 2204 186 Xem chi tiết
4134788 2204 23 Xem chi tiết
G
Grigoriev, F.
24103772 2204 0
4133307 2204 26 Xem chi tiết
I
Ivanov, Dmitry
4145844 2204 0
4195841 2204 20 Xem chi tiết
24107271 2204 8 Xem chi tiết
4116860 2204 17 Xem chi tiết
4134907 2204 10 Xem chi tiết
M
Mezsheryakov, Ilia
4173589 2204 0
4158059 WFM 2204 18 Xem chi tiết
P
Pavlov, Vladislav V.
4168178 2204 0
S
Skorchenko, Viktor
24151149 2204 0
4173848 2204 94 Xem chi tiết
4168739 2204 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
36
A
Aleksyuk, A.
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
0
A
Antonov, Vladimir M.
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
186
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
23
G
Grigoriev, F.
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
26
I
Ivanov, Dmitry
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
10
M
Mezsheryakov, Ilia
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
18
P
Pavlov, Vladislav V.
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
0
S
Skorchenko, Viktor
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
1