RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gromov, Evgeniy
4189434 2207 0
I
Ibragimova, Asyl
4160711 WFM 2207 0
4130430 2207 22 Xem chi tiết
J
Jvanov, Dmitriy
4158750 2207 0
4175239 2207 19 Xem chi tiết
K
Katkov, Alexander
4163362 2207 0
24106623 2207 166 Xem chi tiết
4163087 2207 9 Xem chi tiết
K
Kusimov, Rustam
24119741 2207 0
4118693 2207 67 Xem chi tiết
M
Medvedev, Vadim
4184505 2207 0
4153219 2206 32 Xem chi tiết
4159403 2206 18 Xem chi tiết
24129690 2206 104 Xem chi tiết
24106615 CM 2206 7 Xem chi tiết
4155220 2206 61 Xem chi tiết
24102482 2206 37 Xem chi tiết
4188209 2206 9 Xem chi tiết
4109406 2206 155 Xem chi tiết
4145330 2206 9 Xem chi tiết
G
Gromov, Evgeniy
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
I
Ibragimova, Asyl
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
22
J
Jvanov, Dmitriy
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
19
K
Katkov, Alexander
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
166
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
9
K
Kusimov, Rustam
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
67
M
Medvedev, Vadim
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
155
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
9