RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24120588 2208 108 Xem chi tiết
4109864 2208 1 Xem chi tiết
M
Murzagulov, Khanif
24104051 2208 0
N
Nagornov, Nikita
34338560 2208 0
4114191 2208 71 Xem chi tiết
4138090 FM 2208 69 Xem chi tiết
4198557 2208 18 Xem chi tiết
4153448 2208 5 Xem chi tiết
4146263 2208 9 Xem chi tiết
A
Alekseev, Vadim
4170512 2207 0
4150899 2207 19 Xem chi tiết
B
Barkov, Kirill
24106410 2207 0
4165829 2207 7 Xem chi tiết
24128686 2207 17 Xem chi tiết
4121880 2207 63 Xem chi tiết
D
Diabilkin, Denis
4149076 2207 0
D
Dobrynin, Alexandr B.
4144430 2207 0
4101944 IM 2207 585 Xem chi tiết
D
Dutov, Nikolay
4188942 2207 0
24161446 FM 2207 135 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
108
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
1
M
Murzagulov, Khanif
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
0
N
Nagornov, Nikita
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
9
A
Alekseev, Vadim
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
19
B
Barkov, Kirill
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
63
D
Diabilkin, Denis
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
D
Dobrynin, Alexandr B.
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
585
D
Dutov, Nikolay
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
135