RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4190459 FM 2209 24 Xem chi tiết
4148169 2209 24 Xem chi tiết
4159136 FM 2209 119 Xem chi tiết
S
Schperber, David
24116700 CM 2209 0
S
Shamsutdinov, Ilnur R.
4183290 2209 0
24198668 FM 2209 224 Xem chi tiết
S
Sherman, Iliya
24104337 2209 0
S
Smirniagin, Ilya
4159608 2209 0
4162870 2209 17 Xem chi tiết
T
Tortumashev, Sergey
24113794 2209 0
4143230 2209 30 Xem chi tiết
4124170 WIM 2209 138 Xem chi tiết
4130782 CM 2208 17 Xem chi tiết
24126225 2208 44 Xem chi tiết
B
Baronets, Igor
4107446 2208 0
4159322 WFM 2208 92 Xem chi tiết
D
Denisov, Denis A.
4162692 2208 0
4151003 2208 47 Xem chi tiết
4133706 2208 18 Xem chi tiết
4128672 FM 2208 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
119
S
Schperber, David
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
0
S
Shamsutdinov, Ilnur R.
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
224
S
Sherman, Iliya
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
0
S
Smirniagin, Ilya
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
17
T
Tortumashev, Sergey
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
138
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
44
B
Baronets, Igor
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
92
D
Denisov, Denis A.
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
9