RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4185455 2222 20 Xem chi tiết
4169182 2222 11 Xem chi tiết
I
Iakushev, Dmitrij
54102391 2222 0
I
Iounoussov, Ilguiz
4195795 2222 0
4138597 2222 9 Xem chi tiết
4178319 2222 18 Xem chi tiết
4166027 FM 2222 18 Xem chi tiết
K
Kuleshov, Kirill
4163060 2222 0
24139394 2222 26 Xem chi tiết
4159705 2222 10 Xem chi tiết
M
Matveev, Vladimir
4177649 2222 0
4139550 2222 62 Xem chi tiết
P
Papin, Mikhail
4189035 2222 0
4153880 2222 25 Xem chi tiết
P
Pozhilov, Pavel
4189922 2222 0
4174500 2222 1 Xem chi tiết
4180429 2222 14 Xem chi tiết
34124060 2222 18 Xem chi tiết
4152689 2222 2 Xem chi tiết
S
Sutyarin, E.
4161050 2222 0
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
11
I
Iakushev, Dmitrij
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
0
I
Iounoussov, Ilguiz
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
18
K
Kuleshov, Kirill
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
10
M
Matveev, Vladimir
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
62
P
Papin, Mikhail
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
25
P
Pozhilov, Pavel
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
2
S
Sutyarin, E.
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
0