RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14309726 1665 4 Xem chi tiết
H
Hlongwane, Shuttleworth
14335743 1665 0
H
Holtzhausen, Reinhard
14375419 1665 0
K
Klaasens, Jemaine
14397692 1665 0
M
Maluleka, Mahlatsi
534015949 1665 0
14308797 1665 5 Xem chi tiết
D
Dias, Paul
534006486 1664 0
J
Jacobs, Tiaan Benjamin
14333287 1664 0
K
Kruger, Matthew
14328836 1664 0
M
Maepane, Matome
14326280 1664 0
N
Njoku, Greatman
14330130 1664 0
N
Nophale, Ntokozo
14353458 1664 0
S
Sun, Haojia
534000224 1664 0
D
de Wit, Marnus
14319420 1664 0
14339455 1663 8 Xem chi tiết
14305208 1663 2 Xem chi tiết
C
Coetzer, Daniel
14338157 1663 0
K
Khumalo, Mnelisi
14334968 1663 0
M
Manqele, Siyabonga
14345420 1663 0
M
Matlaila, Ofentse
534012184 1663 0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
4
H
Hlongwane, Shuttleworth
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
H
Holtzhausen, Reinhard
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
K
Klaasens, Jemaine
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
M
Maluleka, Mahlatsi
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
J
Jacobs, Tiaan Benjamin
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
K
Kruger, Matthew
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
M
Maepane, Matome
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
N
Njoku, Greatman
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
N
Nophale, Ntokozo
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
D
de Wit, Marnus
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
2
C
Coetzer, Daniel
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
K
Khumalo, Mnelisi
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
M
Manqele, Siyabonga
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
M
Matlaila, Ofentse
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0