RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Philander, Cuwin
534042350 1659 0
S
Schmidt, Carl
534004165 1659 0
Z
Zweigenthal, Daniel
14390124 1659 0
14312239 1658 4 Xem chi tiết
H
Heynse, Christiano
14352320 1658 0
H
Hough, Joshua Logan
534000020 1658 0
L
Lee, Joel
14336308 1658 0
N
Neethling, Jandre
14366592 1658 0
14329786 1658 10 Xem chi tiết
14321203 1658 1 Xem chi tiết
14309521 1658 7 Xem chi tiết
B
Bambela, Onako
14382199 1657 0
L
Lodi, Neo
14339978 1657 0
M
Mahoa, Siphesihle
534008586 1657 0
N
Njapha, Mndeni
14307200 1657 0
14313910 1657 3 Xem chi tiết
S
Schroeder, Daniel
14334917 1657 0
14321777 1657 2 Xem chi tiết
14319586 1657 2 Xem chi tiết
C
Chang, Yun-Chien
14371790 1656 0
P
Philander, Cuwin
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
S
Schmidt, Carl
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Z
Zweigenthal, Daniel
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
4
H
Heynse, Christiano
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
H
Hough, Joshua Logan
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
N
Neethling, Jandre
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
7
B
Bambela, Onako
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
M
Mahoa, Siphesihle
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
N
Njapha, Mndeni
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
3
S
Schroeder, Daniel
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
2
C
Chang, Yun-Chien
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0