RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Titus, Dominique
14334577 1667 0
A
Allan, Keagan
534000712 1666 0
A
Arends, Algurnon
534039775 1666 0
G
Glass, Gift
534008900 1666 0
J
Jack, Azile
14336200 1666 0
K
Kingon, Jonah
534011587 1666 0
P
Pape, Zane
14338858 1666 0
S
Setshedi, Salvation
123104359 1666 0
A
Adams, Kyle
14343037 1665 0
14309726 1665 4 Xem chi tiết
14358387 1665 53 Xem chi tiết
H
Hlongwane, Shuttleworth
14335743 1665 0
H
Holtzhausen, Reinhard
14375419 1665 0
M
Maluleka, Mahlatsi
534015949 1665 0
14308797 1665 5 Xem chi tiết
D
Dias, Paul
534006486 1664 0
J
Jacobs, Tiaan Benjamin
14333287 1664 0
K
Koopman, Tyler
14377683 1664 0
K
Kruger, Matthew
14328836 1664 0
M
Maepane, Matome
14326280 1664 0
T
Titus, Dominique
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
A
Allan, Keagan
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
A
Arends, Algurnon
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Kingon, Jonah
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
S
Setshedi, Salvation
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
53
H
Hlongwane, Shuttleworth
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
H
Holtzhausen, Reinhard
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
M
Maluleka, Mahlatsi
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
J
Jacobs, Tiaan Benjamin
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
K
Koopman, Tyler
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
K
Kruger, Matthew
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
M
Maepane, Matome
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0