RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Myburgh, Jacques
534002383 1674 0
14322013 1674 2 Xem chi tiết
S
Snijders, Gerard
14338513 1674 0
T
Thabet, Ali
14343320 1674 0
V
van Zyl, Michael
14364050 1674 0
D
De Swardt, Eduan
14330733 1673 0
D
Du Toit, Adrihano
534011854 1673 0
F
Froom, Gabriel
14356341 1673 0
14323010 WCM 1673 4 Xem chi tiết
M
Mhlongo, Albert
534046119 1673 0
N
Nqakala, Nkosinathi
14334402 1673 0
534007245 1673 1 Xem chi tiết
14341867 1673 1 Xem chi tiết
14327120 1673 8 Xem chi tiết
B
Bruton, Caleb
14384159 1672 0
H
Holland, Richard Ingo
14324229 1672 0
M
Mabasa, Ntshuxeko
14327295 1672 0
M
Manganye, Tshepiso
14319845 1672 0
M
Mqweba, Elam
534021604 1672 0
S
Stolz, Justin
14384094 1672 0
M
Myburgh, Jacques
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
S
Snijders, Gerard
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
V
van Zyl, Michael
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
D
De Swardt, Eduan
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
D
Du Toit, Adrihano
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
F
Froom, Gabriel
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
4
M
Mhlongo, Albert
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
N
Nqakala, Nkosinathi
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
8
B
Bruton, Caleb
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
H
Holland, Richard Ingo
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
M
Mabasa, Ntshuxeko
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
M
Manganye, Tshepiso
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
S
Stolz, Justin
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0