RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lengo, Divengele Ambro
534010041 1681 0
M
Mantje, Katleho
14332884 1681 0
M
Maruma, Kamogelo
14378752 1681 0
M
Mathye, Nhlamulo
534027297 1681 0
N
Naidoo, Shivam
534001670 1681 0
T
Tlamama, Tshepang
14340216 1681 0
14321092 1680 6 Xem chi tiết
B
Bouwer, Tiaan
14361370 1680 0
G
Gosha, William
14391970 1680 0
I
Imasiku, Mwenda
14339323 1680 0
M
Maruluba, Mzingisi Aaron
14339374 1680 0
T
TWIGG, Garen
14347628 1680 0
T
Tlaka, Shimane
14354160 1680 0
T
Tema, Ofana
14356406 1679 0
V
Van Schaik, Michael
14321580 1679 0
M
Mafongosi, Xhanti
14323680 1678 0
14340607 1678 1 Xem chi tiết
14322650 1678 1 Xem chi tiết
S
Scott, Timothy John
14312697 1678 0
C
Crotz, Greagan
14362775 1677 0
L
Lengo, Divengele Ambro
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
M
Mantje, Katleho
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
M
Maruma, Kamogelo
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
M
Mathye, Nhlamulo
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
N
Naidoo, Shivam
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
T
Tlamama, Tshepang
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
6
B
Bouwer, Tiaan
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
G
Gosha, William
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
I
Imasiku, Mwenda
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
M
Maruluba, Mzingisi Aaron
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
T
TWIGG, Garen
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
T
Tlaka, Shimane
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
V
Van Schaik, Michael
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
M
Mafongosi, Xhanti
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
S
Scott, Timothy John
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
C
Crotz, Greagan
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0