RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tema, Ofana
14356406 1679 0
V
Van Schaik, Michael
14321580 1679 0
M
Mafongosi, Xhanti
14323680 1678 0
14340607 1678 1 Xem chi tiết
14322650 1678 1 Xem chi tiết
S
Scott, Timothy John
14312697 1678 0
C
Crotz, Greagan
14362775 1677 0
K
Kalla, Hasan
534034730 1677 0
K
King, Vicario
14363194 1677 0
L
Lenting, Kent
534029095 1677 0
M
Mahlangu, Moshito
534002430 1677 0
14303876 1677 5 Xem chi tiết
M
Mehlape, Tebogo Given
14348667 1677 0
M
Mzimela, Samkele
14367858 1677 0
R
Radloff, Hunther
14381338 1677 0
S
Solomon, Izaiah
14360179 1677 0
T
Thabet, Abdol
14343347 1677 0
A
Adams, Chezhaan Ethan
534022473 1676 0
B
Banks, Delano
14333090 1676 0
D
Diatshwana, Keoagaile
534002600 1676 0
T
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
V
Van Schaik, Michael
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
M
Mafongosi, Xhanti
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
S
Scott, Timothy John
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
C
Crotz, Greagan
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
K
King, Vicario
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
L
Lenting, Kent
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
M
Mahlangu, Moshito
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
5
M
Mehlape, Tebogo Given
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
M
Mzimela, Samkele
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
R
Radloff, Hunther
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
S
Solomon, Izaiah
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
T
Thabet, Abdol
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
A
Adams, Chezhaan Ethan
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
B
Banks, Delano
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
D
Diatshwana, Keoagaile
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0