RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14308150 1682 6 Xem chi tiết
N
Nape, Keitumetse
14353725 1682 0
14315114 1682 2 Xem chi tiết
14318474 1681 7 Xem chi tiết
14312930 1681 4 Xem chi tiết
J
Jansen, Beunay
14325802 1681 0
L
Lengo, Divengele Ambro
534010041 1681 0
M
Mantje, Katleho
14332884 1681 0
M
Maruma, Kamogelo
14378752 1681 0
M
Mathye, Nhlamulo
534027297 1681 0
N
Naidoo, Shivam
534001670 1681 0
T
Tlamama, Tshepang
14340216 1681 0
14321092 1680 6 Xem chi tiết
B
Bouwer, Tiaan
14361370 1680 0
I
Imasiku, Mwenda
14339323 1680 0
M
Magobiyane, Sandile
534013938 1680 0
M
Maruluba, Mzingisi Aaron
14339374 1680 0
14396050 1680 13 Xem chi tiết
T
Tlaka, Shimane
14354160 1680 0
A
August, Thimna
14339455 1679 0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
6
N
Nape, Keitumetse
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
4
J
Jansen, Beunay
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
L
Lengo, Divengele Ambro
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
M
Mantje, Katleho
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
M
Maruma, Kamogelo
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
M
Mathye, Nhlamulo
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
N
Naidoo, Shivam
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
T
Tlamama, Tshepang
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
6
B
Bouwer, Tiaan
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
I
Imasiku, Mwenda
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
M
Magobiyane, Sandile
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
M
Maruluba, Mzingisi Aaron
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
13
T
Tlaka, Shimane
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
A
August, Thimna
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0