ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1250027 1852 15 Xem chi tiết
M
Mindras, Sergiu
1220667 1852 0
1216953 1852 6 Xem chi tiết
1283170 1852 5 Xem chi tiết
1213067 1851 40 Xem chi tiết
C
Cheta, Mircea
1240285 1851 0
G
Garbea, Mihai-Ionut
1231740 1851 0
1218999 1851 14 Xem chi tiết
1234595 1851 2 Xem chi tiết
1244566 1851 2 Xem chi tiết
1220926 1851 17 Xem chi tiết
1215663 1851 92 Xem chi tiết
1226231 1851 16 Xem chi tiết
A
Aloman, Daniel-Ionut
1264524 1850 0
C
Cioana, Victor
1215221 1850 0
C
Cioca, Valentin
1228374 1850 0
G
Grosuleac, Ioan
1225502 1850 0
1292781 1850 1 Xem chi tiết
1252780 1850 4 Xem chi tiết
N
Nicolae, Vergica
1204505 1850 0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
15
M
Mindras, Sergiu
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
40
C
Cheta, Mircea
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
G
Garbea, Mihai-Ionut
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
16
A
Aloman, Daniel-Ionut
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
C
Cioana, Victor
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
C
Cioca, Valentin
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
G
Grosuleac, Ioan
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
4
N
Nicolae, Vergica
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0