ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Martiniuc, Armand-George
1220616 1847 0
S
Sirbu, Virgiliu-Cosmin
1229648 1847 0
T
Tinta, Gheorghe
1206290 1847 0
B
Bardan, Virgil-Ion
1205463 1846 0
1200623 1846 4 Xem chi tiết
C
Cojocaru, Constantin-Daniel
1240633 1846 0
1230891 1846 28 Xem chi tiết
1206311 1846 40 Xem chi tiết
1212818 1846 9 Xem chi tiết
1208292 1846 1 Xem chi tiết
1248243 1846 33 Xem chi tiết
1227815 1846 8 Xem chi tiết
S
Szanto, Ioan Cosmin
1288075 1846 0
1210807 1845 15 Xem chi tiết
1225219 1845 8 Xem chi tiết
C
Cernea, Remus-Florinel
1263250 1845 0
1225693 1845 1 Xem chi tiết
D
Deliman, Emil-Aurel
1209817 1845 0
1237918 1845 4 Xem chi tiết
42210372 1845 12 Xem chi tiết
M
Martiniuc, Armand-George
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
S
Sirbu, Virgiliu-Cosmin
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
T
Tinta, Gheorghe
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
B
Bardan, Virgil-Ion
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
4
C
Cojocaru, Constantin-Daniel
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
8
S
Szanto, Ioan Cosmin
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
8
C
Cernea, Remus-Florinel
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
1
D
Deliman, Emil-Aurel
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
12