ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1239040 1857 87 Xem chi tiết
1228145 1857 25 Xem chi tiết
B
Bercea, Valeriu
1221922 1857 0
1210181 1857 3 Xem chi tiết
M
Mares-Medar, Razvan
1247247 1857 0
1220934 1857 20 Xem chi tiết
1223143 1857 3 Xem chi tiết
1201034 1857 40 Xem chi tiết
42228999 1856 1 Xem chi tiết
1237497 1856 27 Xem chi tiết
1216570 1856 22 Xem chi tiết
1208128 1856 9 Xem chi tiết
B
Berbece, Gheorghe-Severian
42241049 1855 0
1220268 1855 10 Xem chi tiết
E
Eremia, Dan-Andrei
1230697 1855 0
42201020 1855 4 Xem chi tiết
1209469 1855 16 Xem chi tiết
1227319 1855 6 Xem chi tiết
P
Pavelescu, Dumitru-Stefan
1218590 1855 0
S
Szilagyi, Sandor
1203193 1855 0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
25
B
Bercea, Valeriu
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
3
M
Mares-Medar, Razvan
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
9
B
Berbece, Gheorghe-Severian
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
10
E
Eremia, Dan-Andrei
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
6
P
Pavelescu, Dumitru-Stefan
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
S
Szilagyi, Sandor
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0