ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13900072 1863 148 Xem chi tiết
1220063 1863 1 Xem chi tiết
C
Chivu, Nicolae
1212974 1863 0
1237845 1863 6 Xem chi tiết
1205382 1863 19 Xem chi tiết
1205153 1863 2 Xem chi tiết
1201484 1863 33 Xem chi tiết
U
Ungureanu, Voinea
1236369 1863 0
42216680 1863 1 Xem chi tiết
42212472 1862 3 Xem chi tiết
1249029 1862 3 Xem chi tiết
1202413 1862 30 Xem chi tiết
1222635 1862 9 Xem chi tiết
42241502 1862 1 Xem chi tiết
M
Miklos, Norbert
1248200 1862 0
O
Onea-Gaspar, Victor-Edgar
42210755 1862 0
P
Pantis-Simut, Nicolae-Marin
1221949 1862 0
1216120 1861 19 Xem chi tiết
G
Gavrila, Augustin-Ionut
1216139 1861 0
1218085 1861 47 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
148
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
1
C
Chivu, Nicolae
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
33
U
Ungureanu, Voinea
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
1
M
Miklos, Norbert
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
O
Onea-Gaspar, Victor-Edgar
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
P
Pantis-Simut, Nicolae-Marin
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
19
G
Gavrila, Augustin-Ionut
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
47