ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1240935 1867 1 Xem chi tiết
1211323 1867 14 Xem chi tiết
1215744 1867 9 Xem chi tiết
I
Irimias, Robert
1210858 1867 0
1226436 1867 12 Xem chi tiết
1222805 1867 31 Xem chi tiết
1219197 1867 21 Xem chi tiết
P
Pohoata, Ionut-Silviu
42203708 1867 0
1239848 1867 6 Xem chi tiết
A
Alexandru, Stefan
1219723 1866 0
B
Bumbac, Octavian-Teodor
1256068 1866 0
C
Cazan, Calin-Claudiu
1245767 1866 0
1213890 1866 23 Xem chi tiết
C
Colcer, Andrei-Victor
1221531 1866 0
I
Ibraim, Cadri
1218271 1866 0
1217577 1866 20 Xem chi tiết
1212095 1866 13 Xem chi tiết
42216826 1866 5 Xem chi tiết
1211560 1866 1 Xem chi tiết
P
Popescu, D. Ion
1211897 1866 0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
9
I
Irimias, Robert
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
21
P
Pohoata, Ionut-Silviu
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
6
A
Alexandru, Stefan
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
B
Bumbac, Octavian-Teodor
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
C
Cazan, Calin-Claudiu
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
23
C
Colcer, Andrei-Victor
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
I
Ibraim, Cadri
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1
P
Popescu, D. Ion
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0