ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Martac, Mihael
1221787 0 0
M
Martin, Dan-Stefan
42223792 0 0
M
Martin, Darius-Florin
1299018 0 0
1242946 0 1 Xem chi tiết
M
Martin, Mihai
1284754 0 0
M
Martin, Petru
42245737 0 0
M
Martinescu, Beatrice-Irina
42264960 0 0
M
Martinescu, Roxana
1260677 0 0
M
Martinica, Cristian Angelo
42250404 0 0
M
Marton, David
42264979 0 0
M
Marton, Eduard-Francisc
1289845 0 0
M
Marusca, Paul-Bogdan
1242024 0 0
M
Marusciac, Victor
1237624 0 0
M
Marusteri, Gica-Ioan
42237319 0 0
M
Marzan, Iosif
42263344 0 0
M
Marzavan, Dumitru-Doru
1214977 0 0
M
Marzea, Mihai-Edward
1279742 0 0
M
Masar, Dragos-Valentin
1275682 0 0
M
Mascas, Razvan-Sofian
1268090 0 0
M
Masgras-Denut, Darius-Alexandru
42219094 0 0
M
Martac, Mihael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Dan-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Darius-Florin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
M
Martin, Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Petru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinescu, Beatrice-Irina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinescu, Roxana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinica, Cristian Angelo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marton, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marton, Eduard-Francisc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marusca, Paul-Bogdan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marusciac, Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marusteri, Gica-Ioan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzan, Iosif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzavan, Dumitru-Doru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzea, Mihai-Edward
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Masar, Dragos-Valentin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mascas, Razvan-Sofian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Masgras-Denut, Darius-Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0