ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Marinescu, Teodor
1258370 0 0
M
Marinescu, Teodora-Maria
1249720 0 0
M
Marinescu, Tudor-Mihail
42239168 0 0
M
Marinescu, Vlad
42244200 0 0
M
Marinica, Alexandru-Stefan
42228328 0 0
M
Marinica, Gabriel-Sergiu
42209200 0 0
M
Marinica, Marius-Cristian
1241354 0 0
M
Marinica, Rania-Maria
42243840 0 0
M
Maris, Sergiu Nicolae
42223016 0 0
M
Mariut, Iosif-Tudor
42244714 0 0
M
Marka, Gavrila
1253700 0 0
M
Markos-Lukats, Mozes
42262976 0 0
M
Markovits, Daniel-Mihai
42244501 0 0
M
Marlogeanu, Ion-Liviu
1200801 0 0
M
Marosan, Catalin
1294873 0 0
M
Marosfoi, Zsuzsanna
42241707 0 0
M
Marta, Ioan-Matei
42235227 0 0
M
Marta, Vladimir-Petru
42235235 0 0
M
Martac, Daniel
1214071 0 0
M
Martac, Ion
1214365 0 0
M
Marinescu, Teodor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marinescu, Teodora-Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marinescu, Tudor-Mihail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marinescu, Vlad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marinica, Alexandru-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marinica, Gabriel-Sergiu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marinica, Marius-Cristian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marinica, Rania-Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maris, Sergiu Nicolae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mariut, Iosif-Tudor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marka, Gavrila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Markos-Lukats, Mozes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Markovits, Daniel-Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marlogeanu, Ion-Liviu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marosan, Catalin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marosfoi, Zsuzsanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marta, Ioan-Matei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marta, Vladimir-Petru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martac, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martac, Ion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0