ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mariut, Iosif-Tudor
42244714 0 0
M
Marka, Gavrila
1253700 0 0
M
Markos-Lukats, Mozes
42262976 0 0
M
Markovits, Daniel-Mihai
42244501 0 0
M
Marlogeanu, Ion-Liviu
1200801 0 0
M
Marosan, Catalin
1294873 0 0
M
Marosfoi, Zsuzsanna
42241707 0 0
M
Marta, Ioan-Matei
42235227 0 0
M
Marta, Vladimir-Petru
42235235 0 0
M
Martac, Daniel
1214071 0 0
M
Martac, Ion
1214365 0 0
M
Martac, Mihael
1221787 0 0
M
Martin, Dan-Stefan
42223792 0 0
M
Martin, Darius-Florin
1299018 0 0
1242946 0 1 Xem chi tiết
M
Martin, Mihai
1284754 0 0
M
Martin, Petru
42245737 0 0
M
Martinescu, Beatrice-Irina
42264960 0 0
M
Martinescu, Roxana
1260677 0 0
M
Martinica, Cristian Angelo
42250404 0 0
M
Mariut, Iosif-Tudor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marka, Gavrila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Markos-Lukats, Mozes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Markovits, Daniel-Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marlogeanu, Ion-Liviu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marosan, Catalin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marosfoi, Zsuzsanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marta, Ioan-Matei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marta, Vladimir-Petru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martac, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martac, Ion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martac, Mihael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Dan-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Darius-Florin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
M
Martin, Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Petru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinescu, Beatrice-Irina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinescu, Roxana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinica, Cristian Angelo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0