ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1279165 1642 1 Xem chi tiết
1213385 1642 17 Xem chi tiết
N
Necula, Andrei-Gabriel
1224077 1642 0
N
Nitu, Maria Roxana
42212677 1642 0
P
Patilea, Alin-Giani
1296965 1642 0
S
Sarca, Aneta
1298321 1642 0
T
Tulbure, Vasile-Iustin
42260809 1642 0
A
Ambrus, Mark
1243187 1641 0
B
Balta, Radu
42221137 1641 0
1205358 1641 33 Xem chi tiết
G
Gavril, Teodor
42259487 1641 0
J
Jancso, Krisztian
1240498 1641 0
M
Marcu, Aurel
1293990 1641 0
M
Miron, Constantin
42235812 1641 0
1275976 1641 5 Xem chi tiết
S
Stan, Andreea-Loredana
1238655 1641 0
T
Tibirna, Petru
1277685 1641 0
B
Balint, Stefan
1230824 1640 0
C
Cioti, Nicolae
42265711 1640 0
C
Cravciuc, Mihai-Cosmin
1278380 1640 0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
17
N
Necula, Andrei-Gabriel
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
N
Nitu, Maria Roxana
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
P
Patilea, Alin-Giani
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
S
Sarca, Aneta
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
T
Tulbure, Vasile-Iustin
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
A
Ambrus, Mark
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
33
G
Gavril, Teodor
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
J
Jancso, Krisztian
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
M
Marcu, Aurel
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
M
Miron, Constantin
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
5
S
Stan, Andreea-Loredana
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
T
Tibirna, Petru
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
B
Balint, Stefan
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
C
Cioti, Nicolae
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
C
Cravciuc, Mihai-Cosmin
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0