ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rusnac, Stefan
1273000 1639 0
S
Simionca, Gavril
1261428 1639 0
T
Tocaciu, Mihai
42217121 1639 0
T
Tumurug, Bogdan-Ioan
42251486 1639 0
A
Antohi, Bogdan
1278487 1638 0
B
Barabasa, George-Valentin
42235669 1638 0
1256483 1638 5 Xem chi tiết
C
Chelaru, Cristian
42250250 1638 0
C
Cristea, Radu
1238850 1638 0
1234048 1638 4 Xem chi tiết
1254588 1638 9 Xem chi tiết
M
Mironescu, Andrei-Mihai
42256925 1638 0
N
Negrus, Eduard
1252011 1638 0
P
Pascariu, George
1244973 1638 0
P
Pomirleanu, Daniela-Elena
1248260 1638 0
R
Radasciuc, Claudiu-Florin
1278150 1638 0
1277693 1638 1 Xem chi tiết
B
Botea, Daniel-Nicusor
1228480 1637 0
C
Chihaia, Dragos-Paul
1238558 1637 0
D
Dragusin, Mihai-Ioan
1290398 1637 0
R
Rusnac, Stefan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
S
Simionca, Gavril
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
T
Tocaciu, Mihai
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
T
Tumurug, Bogdan-Ioan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
A
Antohi, Bogdan
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
B
Barabasa, George-Valentin
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
5
C
Chelaru, Cristian
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
C
Cristea, Radu
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
9
M
Mironescu, Andrei-Mihai
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
N
Negrus, Eduard
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
P
Pascariu, George
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
P
Pomirleanu, Daniela-Elena
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
R
Radasciuc, Claudiu-Florin
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
B
Botea, Daniel-Nicusor
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
C
Chihaia, Dragos-Paul
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
D
Dragusin, Mihai-Ioan
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0