ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Florea, Rares-George
1277014 1645 0
1201255 1645 17 Xem chi tiết
F
Fratila, Maria
1242431 1645 0
1210505 1645 7 Xem chi tiết
M
Mako, Edvin
1246887 1645 0
M
Mates, Bettina-Casiana
1259920 1645 0
M
Mocanu, Mihai
1239783 1645 0
M
Moisescu, Ciprian-Alexandru
1293087 1645 0
42201381 1645 53 Xem chi tiết
B
Bercea, Mihai
1291777 1644 0
C
Capris, Vasile
1261495 1644 0
C
Codorean, Andrei
42256747 1644 0
42204151 1644 1 Xem chi tiết
D
Dumitrascu, Stefan-Daniel
1246232 1644 0
I
Ionescu, Andrei V.
42236789 1644 0
M
Marin, Gabriel
1254669 1644 0
P
Pavel, Vlad
42249864 1644 0
P
Popescu, Constantin
1268422 1644 0
P
Pruna, Victor-Constantin
1247573 1644 0
R
Rotari, Dumitru
1287842 1644 0
F
Florea, Rares-George
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
17
F
Fratila, Maria
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
7
M
Mako, Edvin
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
M
Mates, Bettina-Casiana
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
M
Mocanu, Mihai
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
M
Moisescu, Ciprian-Alexandru
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
53
B
Bercea, Mihai
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
C
Capris, Vasile
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
C
Codorean, Andrei
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
1
D
Dumitrascu, Stefan-Daniel
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
I
Ionescu, Andrei V.
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
M
Marin, Gabriel
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
P
Popescu, Constantin
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
P
Pruna, Victor-Constantin
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
R
Rotari, Dumitru
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0