ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Luta, Claudiu-Doru
1254367 1647 0
1260480 1647 5 Xem chi tiết
P
Paun, Grigore-Titel
122111303 1647 0
P
Petrov, Alexandru
42223598 1647 0
R
Ratea, Otilia-Elena
42243300 1647 0
1233750 1647 34 Xem chi tiết
T
Tet, Stefania
1260316 1647 0
B
Bulancea, Cezar
1248405 1646 0
C
Cristurean, Noelia-Alexandra
42204119 1646 0
1281321 1646 2 Xem chi tiết
I
Ionescu, Vlad-Vasile
42267196 1646 0
P
Pintican, Alexandru-Andrei
42246458 1646 0
42228743 1646 1 Xem chi tiết
S
Stoica, Alexandru
42250986 1646 0
A
Antohi-Cristea, Calin
1245830 1645 0
B
Botez, Mario-Alexandru
1276417 1645 0
B
Botezatu, Dan-Gheorghe
42204852 1645 0
C
Constantin, Constantin
1276000 1645 0
C
Constantin, Tudor
42246075 1645 0
D
Dumitrescu, Razvan-Ioan
1263374 1645 0
L
Luta, Claudiu-Doru
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
5
P
Paun, Grigore-Titel
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
P
Petrov, Alexandru
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
R
Ratea, Otilia-Elena
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
34
T
Tet, Stefania
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
B
Bulancea, Cezar
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
C
Cristurean, Noelia-Alexandra
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
2
I
Ionescu, Vlad-Vasile
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
P
Pintican, Alexandru-Andrei
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
1
S
Stoica, Alexandru
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
A
Antohi-Cristea, Calin
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
B
Botez, Mario-Alexandru
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
B
Botezatu, Dan-Gheorghe
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
C
Constantin, Constantin
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
C
Constantin, Tudor
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
D
Dumitrescu, Razvan-Ioan
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0