ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guguta, Andrei
42238340 1661 0
M
Moldoveanu, Cosmin-Adrian
1242830 1661 0
O
Oltean, Mihai C.
42249856 1661 0
R
Radu, Florea
1231308 1661 0
42252474 1661 1 Xem chi tiết
S
Sfirnaciuc, David
42244161 1661 0
Z
Zaplitnii, Stanislav
42234735 1661 0
C
Ciordas, Andrei-Victor
1202871 1660 0
F
Fodor, Zoltan
42218250 1660 0
G
Gondrea, Victor
1250876 1660 0
1225723 1660 1 Xem chi tiết
S
Staicut, Constantin
1286269 1660 0
1221280 1660 38 Xem chi tiết
1209620 1660 10 Xem chi tiết
1281631 1660 1 Xem chi tiết
C
Cojocaru, Constantin
1220110 1659 0
C
Cornea, Tomas-Antonio
1237586 1659 0
D
Dudi, Paul
1226126 1659 0
1286595 1659 1 Xem chi tiết
N
Nedelcu, Stefan
42233267 1659 0
G
Guguta, Andrei
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
M
Moldoveanu, Cosmin-Adrian
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
O
Oltean, Mihai C.
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
R
Radu, Florea
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
1
S
Sfirnaciuc, David
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Z
Zaplitnii, Stanislav
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
C
Ciordas, Andrei-Victor
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
F
Fodor, Zoltan
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
G
Gondrea, Victor
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
S
Staicut, Constantin
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
C
Cojocaru, Constantin
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
C
Cornea, Tomas-Antonio
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
N
Nedelcu, Stefan
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0