ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tulcan, Fineas-Emanuel
1246844 1664 0
C
Ciocan, Alexandru
1259881 1663 0
D
Damaschin, Ioan-Iustin
42215862 1663 0
42223652 1663 1 Xem chi tiết
E
Enache, Eugen
42227461 1663 0
1206745 1663 1 Xem chi tiết
P
Pirvu, Mihai Cristian
1287761 1663 0
1249150 1663 4 Xem chi tiết
42216338 1663 1 Xem chi tiết
S
Sandulache, Mihnea-Stefan
1289470 1663 0
T
Tanasa, Paul-Iulian
1234897 1663 0
B
Banciu, Ana-Maria
1240579 1662 0
1255495 1662 7 Xem chi tiết
C
Capra, Mihai Alexandru
1238396 1662 0
F
Ferrant, Luc-Theodor
1272233 1662 0
G
Gradinaru, Corneliu
42211980 1662 0
I
Indre, Alexandru-Claudiu
1284304 1662 0
M
Macovei, Andrei
1219189 1662 0
1263471 1662 3 Xem chi tiết
42217601 1662 2 Xem chi tiết
T
Tulcan, Fineas-Emanuel
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
C
Ciocan, Alexandru
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
D
Damaschin, Ioan-Iustin
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
1
E
Enache, Eugen
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
1
P
Pirvu, Mihai Cristian
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
1
S
Sandulache, Mihnea-Stefan
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
T
Tanasa, Paul-Iulian
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
B
Banciu, Ana-Maria
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
7
C
Capra, Mihai Alexandru
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
F
Ferrant, Luc-Theodor
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
G
Gradinaru, Corneliu
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
I
Indre, Alexandru-Claudiu
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
M
Macovei, Andrei
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
2