ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Popescu, Patrick
42245397 1662 0
1232843 1662 1 Xem chi tiết
V
Vitan, Matei-Gabriel
1260634 1662 0
V
Vornicescu, Maria-Raluca
1265210 1662 0
B
Babes, Ovidiu-Valentin
1245953 1661 0
C
Cadis, Gheorghe
1241494 1661 0
1241273 1661 10 Xem chi tiết
D
Dumitru, Andrei-Mihai
42213100 1661 0
1214624 1661 87 Xem chi tiết
G
Guguta, Andrei
42238340 1661 0
M
Moldoveanu, Cosmin-Adrian
1242830 1661 0
O
Oltean, Mihai C.
42249856 1661 0
42252474 1661 1 Xem chi tiết
S
Sfirnaciuc, David
42244161 1661 0
Z
Zaplitnii, Stanislav
42234735 1661 0
C
Ciordas, Andrei-Victor
1202871 1660 0
F
Fodor, Zoltan
42218250 1660 0
G
Gondrea, Victor
1250876 1660 0
1225723 1660 1 Xem chi tiết
42229014 1660 2 Xem chi tiết
P
Popescu, Patrick
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
1
V
Vitan, Matei-Gabriel
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
V
Vornicescu, Maria-Raluca
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
B
Babes, Ovidiu-Valentin
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
C
Cadis, Gheorghe
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
10
D
Dumitru, Andrei-Mihai
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
87
G
Guguta, Andrei
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
M
Moldoveanu, Cosmin-Adrian
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
O
Oltean, Mihai C.
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
1
S
Sfirnaciuc, David
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Z
Zaplitnii, Stanislav
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
C
Ciordas, Andrei-Victor
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
F
Fodor, Zoltan
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
G
Gondrea, Victor
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2