ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Miclea, Ozana-Stefania
1229184 1675 0
P
Pup, Alexandru
42234158 1675 0
1214497 1675 20 Xem chi tiết
1201956 1675 12 Xem chi tiết
T
Trifina, Vasile
42267242 1675 0
A
Adam, Sorin
1263811 1674 0
B
Benta, Vasile
1226479 1674 0
1233378 1674 4 Xem chi tiết
C
Chircan, Matias Gabriel
42233402 1674 0
1207466 1674 2 Xem chi tiết
1287893 1674 1 Xem chi tiết
D
Dragomir, Mihnea-George
1251686 1674 0
D
Dumitrache, Teodor-Niculae
1217763 1674 0
F
Farcas, Viorel
1218239 1674 0
M
Macioca, Laurentiu-Daniel
42218489 1674 0
N
Neagu, Mihai-Adrian
42231124 1674 0
N
Nedelcu, Cristian
1216716 1674 0
1216104 1673 1 Xem chi tiết
1248162 1673 1 Xem chi tiết
B
Banc, Mark-Daniel
42207126 1673 0
M
Miclea, Ozana-Stefania
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
P
Pup, Alexandru
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
12
T
Trifina, Vasile
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
A
Adam, Sorin
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
B
Benta, Vasile
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
4
C
Chircan, Matias Gabriel
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
D
Dragomir, Mihnea-George
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
D
Dumitrache, Teodor-Niculae
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Viorel
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
M
Macioca, Laurentiu-Daniel
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
N
Neagu, Mihai-Adrian
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
N
Nedelcu, Cristian
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
1
B
Banc, Mark-Daniel
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0