ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Paal, Gavril
42211620 1679 0
1269593 1679 2 Xem chi tiết
T
Turcas, David-Emil
42251265 1679 0
V
Vitelar, Bianca Andreea
1296256 1679 0
C
Condrea, Stefan
1226940 1678 0
1227246 1678 1 Xem chi tiết
42206081 1678 1 Xem chi tiết
S
Soos, Barna
42218136 1678 0
S
Stanea, Stelian-Ioan
1281259 1678 0
1257218 1678 19 Xem chi tiết
T
Trandafir, Ionut-Alexandru
42266432 1678 0
1246380 1678 18 Xem chi tiết
Z
Zbarcea, Tudor
1234480 1678 0
B
Bichiceanu, Dan-Radu
1230832 1677 0
B
Bulzan, Victor
1275526 1677 0
1226118 1677 1 Xem chi tiết
F
Fesnic, Cornel
1231235 1677 0
G
Gradinaru, Mihai-Sebastian
42244994 1677 0
I
Ionescu, Andrei A.
42224519 1677 0
1232460 1677 5 Xem chi tiết
P
Paal, Gavril
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
2
T
Turcas, David-Emil
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
V
Vitelar, Bianca Andreea
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
C
Condrea, Stefan
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
S
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
S
Stanea, Stelian-Ioan
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
19
T
Trandafir, Ionut-Alexandru
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
18
Z
Zbarcea, Tudor
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
B
Bichiceanu, Dan-Radu
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
B
Bulzan, Victor
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
F
Fesnic, Cornel
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
G
Gradinaru, Mihai-Sebastian
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
I
Ionescu, Andrei A.
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
5