ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chiriac, Alexandru
1279432 1675 0
D
Draganuta, Neculai
42226759 1675 0
1241311 1675 1 Xem chi tiết
L
Loncea, Cristian Teodor
1256335 1675 0
M
Miclea, Ozana-Stefania
1229184 1675 0
1214497 1675 20 Xem chi tiết
1201956 1675 12 Xem chi tiết
A
Adam, Sorin
1263811 1674 0
B
Benta, Vasile
1226479 1674 0
1233378 1674 4 Xem chi tiết
C
Chircan, Matias Gabriel
42233402 1674 0
1207466 1674 2 Xem chi tiết
1287893 1674 1 Xem chi tiết
D
Dragomir, Mihnea-George
1251686 1674 0
D
Dumitrache, Teodor-Niculae
1217763 1674 0
F
Farcas, Viorel
1218239 1674 0
G
Guriencu, Gabriel-Alexandru
1295314 1674 0
N
Nedelcu, Cristian
1216716 1674 0
P
Patilea, Alin-Giani
1296965 1674 0
1216104 1673 1 Xem chi tiết
C
Chiriac, Alexandru
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
Draganuta, Neculai
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
L
Loncea, Cristian Teodor
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
M
Miclea, Ozana-Stefania
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
12
A
Adam, Sorin
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
B
Benta, Vasile
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
4
C
Chircan, Matias Gabriel
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
D
Dragomir, Mihnea-George
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
D
Dumitrache, Teodor-Niculae
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Viorel
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
G
Guriencu, Gabriel-Alexandru
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
N
Nedelcu, Cristian
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
P
Patilea, Alin-Giani
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
1