ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1222490 1677 3 Xem chi tiết
S
Serban, Luca-Nicolae
1260529 1677 0
T
Tet, Andreea
1260324 1677 0
1247700 1677 2 Xem chi tiết
B
Bangau, Andrei-Ciprian
1223178 1676 0
B
Bojoi, Cristian
1229664 1676 0
B
Budea, Ramona
1202650 1676 0
L
Luca, Ioana-Sanziana
1218840 1676 0
P
Pasat, Rares-Stefan
42220777 1676 0
R
Rusulescu, Iosif
1259172 1676 0
S
Stancila, Ionut-Marian
1234889 1676 0
1239902 1676 1 Xem chi tiết
1225405 1675 6 Xem chi tiết
1249401 1675 2 Xem chi tiết
42215218 1675 7 Xem chi tiết
B
Bubuila, Dan
42248876 1675 0
C
Chiriac, Alexandru
1279432 1675 0
D
Draganuta, Neculai
42226759 1675 0
1241311 1675 1 Xem chi tiết
L
Loncea, Cristian Teodor
1256335 1675 0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
3
S
Serban, Luca-Nicolae
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
T
Tet, Andreea
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
2
B
Bangau, Andrei-Ciprian
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
B
Bojoi, Cristian
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
B
Budea, Ramona
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
L
Luca, Ioana-Sanziana
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
P
Pasat, Rares-Stefan
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
R
Rusulescu, Iosif
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
S
Stancila, Ionut-Marian
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
7
B
Bubuila, Dan
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
C
Chiriac, Alexandru
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
Draganuta, Neculai
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
L
Loncea, Cristian Teodor
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0